Ai sẽ chăm sóc người bệnh cho bạn? Thực tế ngành điều dưỡng sẽ sụp đổ nếu không có người lao động nước ngoài

Yoshihiro Takayama

Khoa Bệnh truyền nhiễm và Chăm sóc Cộng đồng, Bệnh viện Chubu, Tỉnh Okinawa

2/6 (Thứ Sáu) 20:01

(Ảnh: Image MART)

Lao động nước ngoài đang gia tăng rõ rệt

Dòng chảy toàn cầu về hàng hóa và vốn không thể tránh khỏi việc kéo theo sự di chuyển của con người. Đặc biệt ở Nhật Bản, nơi dân số già hóa và tỷ lệ sinh giảm dẫn đến sự suy giảm dân số trong độ tuổi lao động, việc tiếp nhận lao động nước ngoài đang dần trở nên phổ biến, giống như các nước phát triển khác. Trong tương lai, tỷ lệ cư dân nước ngoài tại xã hội Nhật Bản sẽ còn tiếp tục tăng lên, đây là một xu hướng không thể đảo ngược.

Thực tế, theo số liệu thống kê mới nhất, số lượng lao động nước ngoài đã lên tới khoảng 2,57 triệu người, con số cao nhất từ trước đến nay. Về quốc tịch, Việt Nam chiếm đa số với khoảng 610.000 người, chiếm khoảng 24% tổng số, tiếp theo là Trung Quốc và Philippines ( Báo cáo tổng hợp tình hình đăng ký việc làm cho người nước ngoài (tính đến cuối tháng 10 năm Lệnh Reiwa 7) ). Mặt khác, tổng dân số Nhật Bản giảm khoảng 550.000 người trong một năm, trong đó dân số người Nhật giảm đáng kể tới khoảng 900.000 người, có thể nói tương đương với một thành phố lớn đang biến mất mỗi năm ( Dự báo dân số (tính đến ngày 1 tháng 10 năm 2024) ).

Sự gia tăng của lao động nước ngoài là yếu tố không thể thiếu để duy trì xã hội Nhật Bản đang trong giai đoạn suy giảm mạnh mẽ dân số trong độ tuổi lao động. Đặc biệt, tình trạng thiếu hụt nhân sự trong lĩnh vực điều dưỡng vô cùng nghiêm trọng. Với nhu cầu bổ sung khoảng 60.000 nhân sự mới mỗi năm, việc chỉ dựa vào người Nhật để đáp ứng là không thể, và ngành điều dưỡng sẽ không thể duy trì nếu thiếu vắng lao động nước ngoài ( Về số lượng nhân viên điều dưỡng cần thiết theo Kế hoạch Bảo hiểm Điều dưỡng Giai đoạn 9 ).

Theo khảo sát đã nêu, số lượng lao động nước ngoài làm việc trong lĩnh vực điều dưỡng dự kiến đạt khoảng 146.000 người vào năm 2025, và tỷ lệ này trong tổng số nhân viên điều dưỡng đã lên tới 5,5%. Nhìn vào tình hình cấp bách của ngành điều dưỡng, việc hạn chế tiếp nhận lao động nước ngoài trong tương lai là hoàn toàn phi thực tế. Vậy, câu hỏi đặt ra là "Bạn nghĩ ai sẽ là người chăm sóc cơ thể cho chúng ta?".

(Do tác giả biên soạn)

Việc ứng dụng robot và công nghệ thông tin có thể giúp giảm bớt một phần gánh nặng công việc. Tuy nhiên, vai trò của "con người" trong ngành điều dưỡng không thể bị thay thế hoàn toàn. Bản chất của ngành điều dưỡng là sự hỗ trợ về thể chất kết hợp với sự tương tác và chăm sóc tâm lý, do đó, việc chỉ dựa vào công nghệ sẽ có những hạn chế nhất định.

Nếu xem xét thực tế về cung cầu trong tương lai, việc tiếp nhận lao động nước ngoài cần được coi là "chính sách quốc gia có kế hoạch" chứ không phải là biện pháp ứng phó nhất thời. Trên cơ sở đó, việc đón nhận cư dân nước ngoài như những "người hàng xóm" thân thiết và đẩy mạnh thiết kế xã hội đa diện, bao gồm cả giáo dục ngôn ngữ, hỗ trợ cuộc sống và việc làm ổn định, là cấp thiết.

Nếu ngành điều dưỡng không còn được hỗ trợ, số lượng người cao tuổi cần chăm sóc không còn nơi nương tựa sẽ tăng đột biến, dẫn đến việc nhập viện tăng cao. Điều này sẽ gây gánh nặng quá tải cho hệ thống cung cấp dịch vụ y tế, thậm chí có nguy cơ dẫn đến sự sụp đổ của y tế cộng đồng như hiệu ứng domino. Tất nhiên, chi phí này sẽ đè nặng lên thế hệ đang lao động dưới hình thức đóng bảo hiểm xã hội. Việc đảm bảo nguồn nhân lực điều dưỡng bền vững không chỉ nằm trong khuôn khổ chính sách lao động mà cần được xem là chính sách nền tảng ưu tiên hàng đầu, hỗ trợ cuộc sống của chúng ta.

Rào cản trong việc tiếp nhận lao động nước ngoài

Tại Nhật Bản, mức lương hàng tháng mà người lao động nước ngoài trong ngành điều dưỡng nhận được, nếu không có chứng chỉ điều dưỡng viên, thường dao động trong khoảng từ 180.000 đến 220.000 yên ( Mức lương điều dưỡng viên ). Về vấn đề này, một số ý kiến cho rằng "mức này quá thấp so với tiêu chuẩn quốc tế".

Thực tế, mức lương trung bình hàng tháng của lao động điều dưỡng nhập cư tại các nước châu Âu và châu Mỹ vào khoảng 300.000 yên, và tại Hàn Quốc, mức lương tối thiểu của nhân viên điều dưỡng nước ngoài là khoảng 240.000 yên ( Mức lương tối thiểu Hàn Quốc ). So với những con số này, mức lương của Nhật Bản rõ ràng là thấp.

Tuy nhiên, nếu nhìn sang toàn bộ châu Á, chúng ta sẽ thấy một khía cạnh khác. Ví dụ, so với Đài Loan (khoảng 110.000 yên) ( Taipei Times ) và Singapore (khoảng 60.000-120.000 yên) ( Singapore maid salary guide ), mức lương ở Nhật Bản lại thuộc nhóm cao. Mặc dù vậy, tại sao Nhật Bản vẫn không thu hút đủ số lượng lao động nước ngoài đến làm việc trong ngành điều dưỡng? Nguyên nhân được cho là "rào cản hành chính" lớn hơn cả vấn đề lương.

Đặc biệt, sự phức tạp trong thủ tục xin cấp visa tại Nhật Bản là một rào cản gia nhập vô cùng lớn đối với người nước ngoài. Để làm việc trong ngành điều dưỡng, họ cần có tư cách lưu trú như "Kỹ năng đặc định" (Tokutei Ginou), điều kiện kèm theo là phải đạt trình độ N4-N3 trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật (JLPT). Hơn nữa, trên thực tế, người lao động thường phải tự chi trả phần lớn chi phí học tiếng Nhật trước khi xuất cảnh.

Ngược lại, Đài Loan không đặt ra yêu cầu khắt khe về ngôn ngữ để xin visa cho lao động điều dưỡng nước ngoài. Nếu gia đình người sử dụng lao động đồng ý, họ có thể tiếp nhận lao động nước ngoài tương đối dễ dàng. Việc nói tiếng Đài Loan sẽ giúp cải thiện đãi ngộ, nhưng không nhất thiết phải lưu loát, thậm chí có trường hợp không được hoan nghênh vì lý do bảo vệ quyền riêng tư của gia đình. Người nước ngoài có thể vừa làm vừa học ngôn ngữ tại nơi làm việc, và vẫn nhận được lương trong thời gian đó. Chính phủ cũng có các chương trình hỗ trợ học tập.

Ngoài ra, tại Singapore, tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức, do đó, những người có khả năng tiếng Anh nhất định có thể dễ dàng xin việc. Thủ tục tuyển dụng cũng được số hóa, thể hiện một thiết kế hệ thống minh bạch và nhanh chóng.

Như vậy, so với các quốc gia khác, Nhật Bản không chỉ có mức lương thấp mà còn đặt ra những rào cản tổng hợp như "thủ tục hành chính phức tạp", "yêu cầu ngôn ngữ khắt khe" và "gánh nặng tài chính", đây chính là nguyên nhân chính khiến việc tuyển dụng nhân lực trở nên khó khăn. Điều mà chính trị hiện nay cần làm là gỡ bỏ những điểm nghẽn trong hệ thống này. Ngay cả trong "Hệ thống đào tạo và làm việc" (Ikusei Shuro-sei) mới được giới thiệu, việc xây dựng một hệ thống hỗ trợ toàn diện để người lao động có thể hòa nhập vào xã hội Nhật Bản mà không phải gánh chịu những gánh nặng quá mức là vô cùng cần thiết.

Thách thức về chi phí sinh hoạt cao và chi phí tuyển dụng

Một trong những lý do khiến Nhật Bản bị lao động điều dưỡng nước ngoài e ngại là chi phí sinh hoạt cao. Đối với họ, việc tìm được nhà cho thuê giá rẻ là vấn đề sống còn. Ngoài ra, do nhiều trường hợp không sở hữu ô tô, việc tiếp cận các phương tiện giao thông công cộng, chẳng hạn như gần trạm xe buýt, cũng là một điều kiện làm việc vô cùng quan trọng. Thêm vào đó, việc chuẩn bị môi trường sống, như khả năng mua thực phẩm Halal và các loại thực phẩm phù hợp với tôn giáo, văn hóa tại địa phương, cũng là điều không thể thiếu.

Tại Đài Loan, mô hình phổ biến đối với lao động điều dưỡng nước ngoài là sống cùng gia đình sử dụng lao động. Do đó, hầu như không phát sinh chi phí nhà ở và ăn uống. Tại Singapore, chi phí nhà ở và ăn uống của lao động điều dưỡng cũng theo quy định pháp luật là trách nhiệm của chủ lao động, kết quả là "tiền lương thực nhận" của người lao động luôn được giữ ở mức cao ( Ministry of Manpower. Employment of Foreign Manpower Act. Government of Singapore. ).

Ngược lại, tại Nhật Bản, chi phí nhà ở và ăn uống thường được trừ thẳng vào lương gộp. "Lương thực tế" thấp này làm giảm đáng kể sức hấp dẫn khi làm việc tại Nhật Bản.

Điều đáng lo ngại hơn là cấu trúc chi phí liên quan đến tuyển dụng. Theo nhà xã hội học Đài Loan, Lan Pei-Chia, ở Nhật Bản, các cơ sở điều dưỡng thường phải trả phí hoa hồng cao cho các công ty phái cử, môi giới và các trung gian khác, và cuối cùng chi phí này lại được chuyển sang cho người lao động ( Pei-Chia Lan. Contested skills and constrained mobilities: migrant carework skill regimes in Taiwan and Japan. Comp Migr Stud. 2022 Sep 13;10(1):37. ).

Theo bà Lan, quan niệm "trả phí trung gian cao thì sẽ có nhân tài chất lượng cao" còn ăn sâu bám rễ ở Nhật Bản, và điều này làm đẩy chi phí lên cao. Kết quả là, người lao động nước ngoài phải gánh những khoản nợ khổng lồ trước khi đến Nhật Bản, và bị chỉ trích là phải làm việc trong tình trạng gần như "nô lệ nợ nần".

Phải chăng, vai trò mà chính trị cần thực hiện chính là "chỉnh đốn triệt để cấu trúc chi phí", bao gồm việc hợp lý hóa hoạt động kinh doanh trung gian không minh bạch và xây dựng cơ sở hạ tầng sinh hoạt?

Có thể chấp nhận lao động điều dưỡng không chuyên?

Nhật Bản có nguyên tắc "lương công bằng cho công việc tương đương" (Dōitsu Rōdō Dōitsuchingin), do đó không thể giữ nguyên mức lương của người lao động nước ngoài. Tuy nhiên, nếu tăng lương cho toàn bộ ngành điều dưỡng, bao gồm cả lao động nước ngoài ngày càng tăng, thì việc tăng đáng kể phí bảo hiểm điều dưỡng là không thể tránh khỏi, và đây là một rào cản thực tế cực kỳ lớn.

Điều đáng chú ý ở đây là sự tồn tại của các quốc gia châu Á, nơi có mức lương thấp hơn Nhật Bản nhưng vẫn thành công trong việc thu hút nhân lực nước ngoài. Ví dụ, ở Đài Loan và Singapore, lao động nước ngoài được coi là "người giúp việc" hoặc "người hỗ trợ", với công việc chính là "hỗ trợ sinh hoạt hàng ngày và việc nhà" thay vì điều dưỡng chuyên nghiệp. Ở những quốc gia này, lao động nước ngoài được chấp nhận với tư cách là những người lưu trú vì mục đích kinh tế ngắn hạn, trên cơ sở không yêu cầu quá cao về chuyên môn.

Từ sự phân bổ hợp lý này, Nhật Bản có thể học hỏi được nhiều điều. Đặc biệt, xu hướng mà các nhà cung cấp dịch vụ điều dưỡng và người sử dụng lao động tại Nhật Bản mong đợi quá nhiều vào "tinh thần chuyên nghiệp" và "sự cống hiến" từ người nước ngoài cần được xem xét lại. Ví dụ, những câu hỏi về sự thuần khiết trong động cơ như "Bạn thích công việc điều dưỡng phải không?" hay sự áp đặt kỳ vọng như "Mong bạn ở lại thị trấn này mãi mãi" đang khiến không chỉ người nước ngoài mà cả giới trẻ cũng e ngại, chúng ta có nên nhận ra điều này không?

Ngoài ra, các chương trình đào tạo cho người nước ngoài thường mang tính gia trưởng và đồng nhất, điều này cũng thể hiện sự loại trừ về văn hóa. Khả năng duy trì nền tảng hỗ trợ tuổi già của chúng ta phụ thuộc vào việc chúng ta có thể chấp nhận "sự phân chia hợp lý" như một thiết kế chăm sóc người cao tuổi mới, với cấu trúc hai tầng bao gồm các chuyên gia điều dưỡng (người có kỹ năng) và người đại diện gia đình (người không chuyên).

Một lao động điều dưỡng Indonesia làm việc tại Đài Bắc (ở giữa): Sống cùng người cao tuổi độc thân tại nhà (Ảnh tác giả chụp / tháng 8 năm 2019)

Lời kết

Đến đây, chúng tôi đã trình bày về cách giải quyết những rào cản hiện tại và vai trò mà lao động nước ngoài, đặc biệt là trong lĩnh vực điều dưỡng, nên đảm nhận. Việc "tùy chỉnh cơ chế" cụ thể phù hợp với thực tế tại hiện trường là điều đang được yêu cầu.

Ở các quốc gia đã có kinh nghiệm tiếp nhận lao động nước ngoài, việc tiếp nhận đã được tiến hành song song với sự cạnh tranh giữa chủ nghĩa đa văn hóa và chủ nghĩa bài ngoại. Tuy nhiên, ngay cả trong sự hỗn loạn đó, các quốc gia này đã nỗ lực công nhận lao động nước ngoài như những cư dân nước ngoài và thúc đẩy sự hội nhập vào xã hội của họ thông qua nhiều chính sách khác nhau.

Trong vài thập kỷ tới, các quốc gia châu Á dự kiến sẽ có sự cạnh tranh gay gắt trong việc đảm bảo nguồn lao động. Đây không phải là lúc để tụt hậu vì rơi vào chủ nghĩa bài ngoại. Việc khu vực chúng ta sinh sống trở thành "nơi được lựa chọn" ở châu Á chính là điều kiện để duy trì một xã hội già hóa và dân số giảm, đồng thời cũng mang lại cơ hội cho sự đa dạng và tăng trưởng.