Tại Ấn Độ, ngành sản xuất đang phát triển mạnh và nhu cầu nội địa mạnh mẽ cũng đang hỗ trợ nền kinh tế = Gurugram, Ấn Độ (NNA chụp)

Một cuộc khảo sát do NNA thực hiện với các chuyên gia Nhật Bản tại châu Á cho thấy gần một nửa số người được hỏi dự kiến nền kinh tế của quốc gia/khu vực mà họ đang làm việc sẽ ổn định trong nửa đầu năm 2026 (tháng 1-6) so với nửa cuối năm 2025 (tháng 7-12). Tỷ lệ trả lời dự kiến cải thiện là 28.5%, tăng nhẹ so với cuộc khảo sát một năm trước. Theo quốc gia/khu vực, hơn 70% ở Ấn Độ thể hiện triển vọng lạc quan, và dự báo về sự cải thiện kinh tế cũng nổi bật ở Đài Loan và Hàn Quốc do nhu cầu bán dẫn toàn cầu.

Tổng quan về triển vọng kinh tế nửa đầu năm 2026

Tỷ lệ trả lời "ổn định" cho nền kinh tế nửa đầu năm 2026 so với nửa cuối năm 2025 là 48.7%, tăng nhẹ so với 47.8% của một năm trước. Tổng cộng 28.5% dự kiến nền kinh tế nửa đầu năm 2026 sẽ cải thiện. Trong số đó, 26.3% trả lời "tăng nhẹ" và 2.2% trả lời "tăng". Trong cuộc khảo sát một năm trước, triển vọng cải thiện là 27.5%, cho thấy một sự tăng nhẹ trong triển vọng lạc quan. Tỷ lệ "giảm nhẹ" (17.1%) và "giảm" (4.6%) cộng lại là 21.7%, giảm nhẹ so với 23.6% của một năm trước, cho thấy xu hướng bi quan đã giảm bớt.

Triển vọng theo quốc gia và khu vực

Các khu vực có triển vọng lạc quan

Theo quốc gia/khu vực, tại Ấn Độ, 12.1% trả lời "tăng" và 60.6% trả lời "tăng nhẹ", làm cho tỷ lệ lạc quan trở nên vượt trội. Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) dự báo tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Ấn Độ trong năm tài chính 2025/26 (tháng 4/2025 - tháng 3/2026) sẽ đạt 7.2%. Ngoài sự hoạt động mạnh mẽ của ngành sản xuất, chủ yếu là sản xuất ô tô, bán dẫn và điện thoại thông minh, việc cắt giảm thuế hàng hóa và dịch vụ (GST) vào tháng 9/2025 cũng được kỳ vọng sẽ thúc đẩy nhu cầu nội địa. Mặc dù bị Hoa Kỳ áp đặt mức thuế cao, tình hình tại Ấn Độ được mô tả là "tập trung vào nhu cầu nội địa và không tìm thấy nhiều yếu tố tiêu cực" (ngành điện tử/linh kiện bán dẫn).

Tại Việt Nam, 5.0% trả lời "tăng" và 57.5% trả lời "tăng nhẹ", tổng cộng 62.5% thể hiện triển vọng lạc quan. Với kỳ vọng "tiếp tục có sự dịch chuyển sản xuất từ các quốc gia khác" (ngành điện tử/linh kiện bán dẫn), có nhiều hy vọng rằng "nền kinh tế sẽ tiếp tục đà từ nửa cuối năm 2025" (ngành dầu khí/hóa chất/năng lượng). Thái Lan có 22.5% lạc quan, 57.5% ổn định và 20.1% bi quan. Tại Thái Lan, ngoài việc đồng baht tăng giá, còn có xung đột quân sự với Campuchia và cuộc tổng tuyển cử Hạ viện vào tháng 2/2026. Dù vậy, phần lớn cho rằng nền kinh tế hiện tại không có thay đổi lớn.

Mặc dù thị trường địa phương đã trưởng thành, Đài Loan (38.9%) và Hàn Quốc (60.0%) vẫn thể hiện triển vọng lạc quan nổi bật. Cả Đài Loan và Hàn Quốc đều đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng bán dẫn. Sự lạc quan dường như được củng cố bởi "sự xoa dịu lo ngại về tương lai do thuế quan Trump" (Hàn Quốc/điện tử/linh kiện bán dẫn) và "nhu cầu mạnh mẽ trong ngành bán dẫn tiếp tục" (Đài Loan/điện tử/linh kiện bán dẫn). Đài Loan xếp thứ 11 trong "Điểm đến đầu tư tiềm năng trung và dài hạn" (phiên bản năm 2025) do Ngân hàng Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JBIC) công bố, tăng ba bậc so với năm trước.

Các khu vực có triển vọng bi quan

Ngược lại, Trung Quốc có tỷ lệ bi quan cao nhất với 33.1%, vượt xa tỷ lệ lạc quan (11.3%). Tình hình đối đầu với Hoa Kỳ trở thành bình thường và mối quan hệ với Nhật Bản cũng xấu đi trong vài tháng qua, khiến môi trường kinh doanh cho các công ty Nhật Bản ngày càng trở nên khó khăn. Có ý kiến cho rằng "có các công ty xung quanh đang tiến hành rút lui hoặc thu hẹp quy mô" (ngành sản xuất khác).

Tại Đông Nam Á, triển vọng bi quan mạnh mẽ ở Indonesia (28.9%) và Philippines (29.4%). Tại Indonesia, tỷ lệ lạc quan là 20.6%, và tại Philippines là 26.4%, cả hai đều có tỷ lệ bi quan cao hơn lạc quan. Cả hai quốc gia này đều đang trong giai đoạn "dân số vàng" và tốc độ tăng trưởng kinh tế từ tháng 1 đến tháng 9 năm 2025 đều đạt khoảng 5%. Tuy nhiên, "giả định rằng nhu cầu cao từ năm trước đang dần ổn định. Các dự án lớn như khu vực nông nghiệp quy mô lớn 'Food Estate' cũng không thể dự đoán tiến độ do chính phủ cắt giảm ngân sách" (Indonesia/máy móc/linh kiện máy móc) và "mặc dù cố gắng kích thích kinh tế bằng cách cắt giảm lãi suất, nhưng không có các biện pháp kinh tế cơ bản" (Philippines/dầu khí/hóa chất/năng lượng) dường như đang phủ bóng đen lên triển vọng tương lai.

Triển vọng theo ngành nghề

Theo ngành, "xây dựng/bất động sản" có tỷ lệ lạc quan cao nhất với 41.3%. Tiếp theo là "điện tử/linh kiện bán dẫn" với 37.7%. "Thương mại/công ty thương mại" có 25.0% lạc quan, 59.1% ổn định, 14.8% bi quan. "Ô tô/xe máy/linh kiện" có 29.0% lạc quan, 52.0% ổn định, 18.0% bi quan.

Đánh giá kinh tế nửa cuối năm 2025

Theo quốc gia và khu vực

Về tình hình kinh tế của quốc gia/khu vực cư trú trong nửa cuối năm 2025 so với nửa đầu năm 2025, tỷ lệ "ổn định" là cao nhất với 40.6%. Tiếp theo là "giảm nhẹ" với 24.4% và "tăng nhẹ" với 20.0%.

Theo quốc gia/khu vực, Ấn Độ vẫn là quốc gia có tỷ lệ "tăng" cao nhất với 27.3%. Tiếp theo là Đài Loan với 11.1% và Việt Nam với 7.5%. Khi cộng cả "tăng nhẹ", Ấn Độ có 69.7% và Việt Nam có 55.0% cho thấy sự cải thiện. Đài Loan là 38.9%. Hàn Quốc không có "tăng" nhưng có 45.0% "tăng nhẹ". Malaysia có 36.0% "tăng" và "tăng nhẹ", bằng với tỷ lệ "ổn định". Con số này cao hơn 28.0% của "giảm" và "giảm nhẹ" cộng lại. Thái Lan có 15.0% "tăng" và "tăng nhẹ" cộng lại, trong khi "ổn định" là 43.8% và "giảm" và "giảm nhẹ" cộng lại là 41.3%, cho thấy hiệu suất thấp.

Tỷ lệ "suy giảm" (gồm "giảm" và "giảm nhẹ") cao nhất là Philippines với 55.9%. Indonesia đứng thứ hai với 49.5%, và Trung Quốc là 44.4%.

Tại Philippines, ngoài tác động của lũ lụt do bão, nhiều ý kiến cho rằng các vấn đề tham nhũng của chính phủ đang kìm hãm nền kinh tế. Thực tế, có những "thiệt hại thực tế" như "đóng băng chi tiêu vốn của chính phủ do các vụ bê bối tham nhũng, và sự sụt giảm đầu tư tư nhân từ nước ngoài" (ngành xây dựng/bất động sản). Tại Indonesia, có ý kiến cho rằng "cảm thấy trì trệ do các cuộc biểu tình và thiên tai" (ngành xây dựng/bất động sản), và nhiều người cho rằng tiêu dùng đang có xu hướng suy giảm, chẳng hạn như doanh số bán ô tô giảm.

Theo ngành nghề

Theo ngành, "ô tô/xe máy/linh kiện" có 21.0% trả lời kinh tế cải thiện. 38.0% ổn định, và 40.0% xấu đi, vượt xa tỷ lệ cải thiện. Ngoài ra, trong "điện tử/linh kiện bán dẫn", 28.6% kinh tế cải thiện, 45.5% ổn định, và 26.0% xấu đi. "Thương mại/công ty thương mại" có 28.4% cải thiện, 38.6% ổn định. Tỷ lệ xấu đi là 32.9%.

Tổng quan khảo sát

Cuộc khảo sát được thực hiện trực tuyến từ ngày 8 đến 17 tháng 12 năm 2025, với 589 người trả lời từ 15 quốc gia và khu vực thuộc châu Á - Thái Bình Dương. Phân loại ngành bao gồm 44.5% sản xuất và 50.4% phi sản xuất. Phân loại theo quốc gia/khu vực bao gồm 142 trường hợp từ Trung Quốc, 107 từ Indonesia, 80 từ Thái Lan, 40 từ Việt Nam, 34 từ Philippines, 33 từ Ấn Độ, 32 từ Úc, 30 từ Hồng Kông, 25 từ Malaysia, 22 từ Singapore, 20 từ Hàn Quốc, 18 từ Đài Loan, v.v. Các số liệu được làm tròn và tổng có thể không đạt 100%.